kéo gỗ
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng, thông tục):
- Ngáy to khi ngủ: Hành động phát ra âm thanh lớn, thô và kéo dài từ mũi và miệng trong khi ngủ sâu, giống như tiếng động của việc kéo lê một khúc gỗ nặng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy ngủ say quá, kéo gỗ ầm ầm cả phòng.
- Tiếng kéo gỗ của anh ta to đến nỗi không ai trong phòng kế bên ngủ được.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngáy như kéo gỗ": Một cách so sánh nhấn mạnh mức độ to và nặng nề của tiếng ngáy.
- Sau một ngày làm việc mệt nhọc, anh ta về nhà ngủ và ngáy như kéo gỗ.
Biến thể và từ gần giống
- Ngáy (động từ): Từ phổ thông, trung lập hơn, chỉ chung hành động phát ra âm thanh khi ngủ.
- Cô ấy nói tôi hay ngáy nhẹ khi nằm ngửa.
- Ngủ ngáy (động từ): Cụm từ thường dùng, diễn đạt cùng nghĩa.
- Căn phòng im lặng bỗng vang lên tiếng ngủ ngáy.
Từ đồng nghĩa
- Ngáy: (từ phổ thông) phát ra tiếng động từ đường hô hấp khi ngủ.
- Ngủ ngáy: (cụm từ phổ thông) đang ngủ và phát ra tiếng ngáy.
Thành ngữ liên quan
- Ngáy như sấm: Thành ngữ so sánh tiếng ngáy to như tiếng sấm.
- Ông cụ tuy già nhưng sức khỏe tốt, tối nào ngủ cũng ngáy như sấm.
- Ngáy như kéo cưa: Thành ngữ so sánh tiếng ngáy đều đều, kéo dài giống như âm thanh của hoạt động kéo cưa.
- Anh bạn cùng phòng của tôi ngủ ngáy như kéo cưa suốt đêm.